KEO DÁN GẠCH C1 LÀ GÌ ? CÁCH PHÂN BIỆT KEO DÁN GẠCH C1 VÀ C2
Keo dán gạch C1 là loại keo tiêu chuẩn, gốc xi măng, được phân loại theo tiêu chuẩn châu Âu về hiệu suất cơ bản, lý tưởng cho các ứng dụng trong nhà có tải trọng thấp như dán gạch men tiêu chuẩn lên tường và sàn nhà, cung cấp độ bám dính đủ nhưng độ dẻo và khả năng chống nước kém hơn so với các loại keo cao cấp hơn. Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí cho các khu vực khô ráo trong nhà bếp, phòng khách và các bức tường nội thất tiêu chuẩn, nhưng không được khuyến khích sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt hoặc với các loại gạch lớn, nặng.

Đặc điểm chính của keo dán gạch C1:
C: Cementitious (gốc xi măng)
1: Keo tiêu chuẩn có độ bám dính ≥ 0.5 N/mm²
Hiệu suất tiêu chuẩn (C1): Cung cấp độ bám dính cơ bản cho các công việc trong nhà thông thường.
Gốc xi măng: Là dạng bột khô được kích hoạt bằng nước, mang lại khả năng thi công tốt.
Đa năng: Thích hợp cho tường và sàn nhà nội thất, phòng tắm, và thậm chí cả một số ứng dụng ngoài trời.
Độ bám dính tiêu chuẩn
• Keo C1 có lực bám dính tối thiểu 0.5 N/mm², đủ để giữ gạch cố định trên các bề mặt tường hoặc sàn trong điều kiện bình thường.
• Tuy nhiên, loại keo này không có khả năng đàn hồi cao, nên không thích hợp với những khu vực có rung động mạnh hoặc thay đổi nhiệt độ lớn.
✅ Thành phần chính
• Xi măng Portland
• Cát mịn đã qua xử lý
• Polymer cải tiến giúp tăng cường độ bám dính
• Phụ gia giúp tăng độ dẻo và thời gian thi công
✅ Khả năng thi công tốt
• Dễ trộn, dễ thi công, không chảy xệ khi dán gạch đứng
• Thời gian điều chỉnh sau khi dán từ 15 – 30 phút, giúp người thợ dễ dàng căn chỉnh gạch
• Độ mở vữa (thời gian keo còn ướt trên bề mặt) khoảng 20 – 30 phút
3. Ứng Dụng Của Keo Dán Gạch C1
Keo dán gạch C1 thích hợp sử dụng trong các điều kiện tiêu chuẩn, cụ thể như:
✅ Ốp lát gạch có kích thước vừa và nhỏ
• Thích hợp cho gạch dưới 40x40cm
• Không phù hợp cho gạch khổ lớn (>60x60cm) hoặc gạch có độ hút nước thấp như gạch porcelain hoặc đá tự nhiên
✅ Sử dụng cho khu vực nội thất
• Phòng khách, phòng ngủ, bếp, nhà vệ sinh (khu vực khô ráo)
• Không nên sử dụng ở ngoài trời, khu vực hồ bơi, sân thượng vì không có khả năng chống thấm và chịu thời tiết khắc nghiệt
✅ Thích hợp với nền xi măng hoặc bê tông truyền thống
• Bề mặt cần khô ráo, sạch bụi, không có dầu mỡ để đảm bảo độ bám dính tốt nhất
4. Giới Hạn Và Nhược Điểm Của Keo C1
⛔ Không phù hợp với gạch lớn hoặc gạch có độ hút nước thấp
• Vì keo C1 có độ bám dính tiêu chuẩn, nếu sử dụng cho gạch khổ lớn hoặc gạch porcelain, đá tự nhiên, gạch có thể bị bong tróc sau một thời gian.
⛔ Không chịu được môi trường ẩm ướt, rung động mạnh hoặc thay đổi nhiệt độ lớn
• Không dùng cho hồ bơi, sân thượng, mặt tiền ngoài trời, nhà xưởng có rung động mạnh vì keo không có tính đàn hồi cao và không chịu được biến đổi nhiệt.
⛔ Độ bền không cao nếu thi công sai kỹ thuật
• Nếu pha keo quá loãng hoặc quá đặc, hoặc nền không được xử lý đúng cách, keo dễ bị mất độ bám dính.
5. Khi Nào Nên Dùng Và Không Nên Dùng Keo C1?
✔️ NÊN DÙNG nếu:
✅ Dán gạch có kích thước vừa và nhỏ (dưới 40x40cm)
✅ Thi công trên nền xi măng hoặc tường vữa có độ bám dính tốt
✅ Dùng cho khu vực nội thất, không tiếp xúc nhiều với nước hoặc thay đổi nhiệt độ lớn
❌ KHÔNG NÊN DÙNG nếu:
⛔ Ốp lát ngoài trời, hồ bơi, nhà tắm, khu vực ẩm ướt hoặc nơi có rung động mạnh
⛔ Dán gạch lớn hơn 60x60cm, gạch porcelain hoặc đá tự nhiên
⛔ Thi công trên bề mặt nhẵn bóng như tường sơn, kính, tấm thạch cao mà không có lớp lót chuyên dụng
6. Lời Khuyên Khi Sử Dụng Keo C1
🔹 Chuẩn bị bề mặt kỹ lưỡng: Bề mặt phải sạch, không có bụi bẩn, dầu mỡ. Nếu nền hút nước cao, nên làm ẩm nhẹ trước khi dán gạch.
🔹 Pha trộn đúng tỉ lệ: Thường là 1 phần nước : 3 phần keo khô, khuấy đều đến khi mịn, không vón cục.
🔹 Thi công trong thời gian phù hợp: Không để keo khô trên nền trước khi đặt gạch, nếu keo khô quá, cần cạo bỏ và trét lớp mới.
🔹 Không nên trộn keo với nước quá nhiều: Điều này làm giảm độ bám dính và dễ gây bong tróc sau này.
7. Kết Luận
Keo dán gạch C1 là một lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho các công trình nội thất thông thường. Tuy nhiên, để đảm bảo độ bền, cần hiểu rõ giới hạn của nó và tránh sử dụng ở những khu vực có yêu cầu cao về độ bám dính, chống thấm hoặc chịu lực.
CÁCH NHẬN BIẾT KEO DÁN GẠCH C1 VÀ C2
Để nhận biết keo dán gạch C1 và C2, bạn dựa vào mã hiệu trên bao bì và ứng dụng thực tế: C1 (Cementitious 1) là keo tiêu chuẩn cho gạch ceramic nhỏ, trong nhà, độ bám dính thấp hơn (≥ 0.5 N/mm²); còn C2 (Cementitious 2) là keo cải tiến, có độ bám dính cao hơn (≥ 1.0 N/mm²), tăng cường polymer, phù hợp gạch khổ lớn, ngoài trời, khu vực ẩm ướt, có độ đàn hồi tốt hơn.

Cách nhận biết chi tiết
Dựa vào ký hiệu trên bao bì (Tiêu chuẩn TCVN 7899-1:2008 / ISO 13007-1):
C1: Vữa dán gạch gốc xi măng thông thường, độ bám dính cơ bản, dùng cho gạch nhỏ, khu vực khô ráo, nội thất.
C2: Vữa dán gạch gốc xi măng chất lượng cao, có khả năng bám dính, đàn hồi vượt trội, chống trượt (C2T), thời gian mở dài (C2E).
Các ký hiệu đi kèm:
F (Fast setting): C1F, C2F – đóng rắn nhanh.
T (Thixotropy/Anti-sag): C1T, C2T – chống trượt, không bị chảy.
E (Extended open time): C1E, C2E – thời gian mở kéo dài.
S1, S2: Keo biến dạng đặc biệt (đàn hồi trung bình/cao), thường đi kèm C2 (ví dụ: C2S1, C2S2).
Dựa vào ứng dụng và đặc tính:
Keo C1: Tiết kiệm hơn, dùng cho gạch ceramic nhỏ, ốp tường, sàn khu vực khô ráo, ít chịu lực, trong nhà.
Keo C2: Đắt hơn nhưng an toàn hơn, dùng cho gạch Porcelain, granite, khổ lớn (≥ 60x60cm), ốp mặt tiền, hồ bơi, nhà tắm, khu vực có rung động nhẹ, ngoài trời.
Tóm tắt sự khác biệt chính
Đặc điểm Keo C1 Keo C2
Độ bám dính Tiêu chuẩn (≥ 0.5 N/mm²) Cải tiến, cao hơn (≥ 1.0 N/mm²)
Thành phần Xi măng thông thường Có thêm polymer, phụ gia
Ứng dụng Gạch nhỏ, nội thất, khô ráo Gạch lớn, ngoài trời, ẩm ướt, tải trọng lớn
Độ đàn hồi Thấp hơn Cao hơn (có thể là S1, S2)
Mọi thông tin về keo dán gạch TAG quý khách hàng vui lòng liên hệ cty TAG để được tư vấn tốt nhất
Hotline: 0926 333 777
